Kế hoạch bài giảng: Thể thao và Hoạt động (Nói)
Mục tiêu bài học:
- Học sinh có thể sử dụng các cụm từ và từ vựng liên quan đến thể thao để trả lời các câu hỏi trong phần thi Nói IELTS (Phần 1).
- Học sinh có thể diễn đạt ý kiến cá nhân về các môn thể thao và hoạt động khác nhau một cách trôi chảy và tự tin.
- Học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng của tiếng Anh trong lĩnh vực thể thao và các ngành nghề liên quan.
Thời lượng: 60 phút
Đối tượng: Học sinh lớp 10 (trình độ B1)
Phương pháp: Tiếp cận kỹ thuật (Technical Approach)
Tài liệu:
- Bảng trắng/bảng tương tác
- Bút/phấn
- Giấy/vở
- Máy chiếu (nếu có)
- Danh sách các câu hỏi IELTS Speaking Part 1 liên quan đến thể thao
- Các hình ảnh hoặc video ngắn về các môn thể thao khác nhau

- Bảng từ vựng và cụm từ hữu ích về thể thao
Tiến trình bài học:
Giai đoạn 1: Khởi động (5 phút)
- Chào hỏi học sinh.
- Đặt câu hỏi mở đầu để tạo không khí sôi nổi: "Các em có thích chơi thể thao không? Môn thể thao yêu thích của các em là gì?"
- Yêu cầu một vài học sinh chia sẻ ngắn gọn về môn thể thao yêu thích của mình.
Giai đoạn 2: Giới thiệu từ vựng và cụm từ (15 phút)
- Giới thiệu các từ vựng và cụm từ quan trọng liên quan đến thể thao.
- Ví dụ: keep fit, work out, take up a sport, be a keen sportsman, spectator, sportsmanship, physical activity, team sport, individual sport, extreme sport.
- Giải thích nghĩa của từng từ/cụm từ và đưa ra ví dụ minh họa.
- Ví dụ: "To keep fit means to stay healthy and in good physical condition. Many people work out at the gym to keep fit."
- Yêu cầu học sinh lặp lại theo giáo viên để luyện phát âm.
- Cho học sinh làm bài tập nhanh (ví dụ: ghép từ với nghĩa, điền vào chỗ trống) để kiểm tra mức độ hiểu bài.
Giai đoạn 3: Luyện tập trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 1 (25 phút)
- Giới thiệu một số câu hỏi IELTS Speaking Part 1 thường gặp về chủ đề thể thao.
- Ví dụ:
- Do you play any sports?
- What sports are popular in your country?
- Do you think children should play more sports?
- What is your favorite sport to watch?
- Have you ever tried an extreme sport?
- Ví dụ:
- Giải thích cấu trúc câu trả lời và các mẹo để trả lời hiệu quả.
- Ví dụ: Sử dụng thì hiện tại đơn để nói về thói quen, thì hiện tại tiếp diễn để nói về hoạt động đang diễn ra, và thì quá khứ đơn để nói về trải nghiệm trong quá khứ.
- Khuyến khích học sinh sử dụng các từ vựng và cụm từ đã học.
- Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra lý do và ví dụ để làm rõ ý kiến.
- Chia học sinh thành các cặp và yêu cầu các em lần lượt hỏi và trả lời các câu hỏi.
- Giáo viên đi xung quanh lớp để hỗ trợ và sửa lỗi cho học sinh.
- Mời một vài cặp học sinh lên trình bày trước lớp.
- Đưa ra nhận xét và góp ý để giúp học sinh cải thiện kỹ năng nói.
Giai đoạn 4: Ứng dụng thực tế (10 phút)
- Thảo luận về các công việc và ngành nghề liên quan đến thể thao.
- Ví dụ: vận động viên chuyên nghiệp, huấn luyện viên, trọng tài, nhà báo thể thao, bác sĩ thể thao, nhà vật lý trị liệu, nhà quản lý thể thao, người làm marketing thể thao.
- Yêu cầu học sinh chia sẻ về ước mơ nghề nghiệp của mình và cách tiếng Anh có thể giúp các em đạt được ước mơ đó.
- Cho học sinh xem một video ngắn về một người nổi tiếng trong lĩnh vực thể thao chia sẻ về tầm quan trọng của tiếng Anh trong sự nghiệp của họ.
Giai đoạn 5: Tổng kết và giao bài tập về nhà (5 phút)
- Tóm tắt lại các kiến thức đã học trong bài.
- Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập thường xuyên để cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh.
- Giao bài tập về nhà:
- Tìm hiểu thêm về các môn thể thao khác nhau và các vận động viên nổi tiếng.
- Luyện tập trả lời các câu hỏi IELTS Speaking Part 1 về chủ đề thể thao.
- Viết một đoạn văn ngắn về môn thể thao yêu thích của mình.
Đánh giá:
- Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và cụm từ liên quan đến thể thao của học sinh.
- Đánh giá khả năng trả lời các câu hỏi IELTS Speaking Part 1 một cách trôi chảy và tự tin của học sinh.
- Đánh giá khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế của học sinh.
Lưu ý:
- Trong quá trình giảng dạy, giáo viên nên tạo không khí học tập thoải mái và khuyến khích học sinh tích cực tham gia các hoạt động.
- Giáo viên nên sử dụng các phương pháp giảng dạy đa dạng để thu hút sự chú ý của học sinh.
- Giáo viên nên đưa ra những lời động viên và khen ngợi để khích lệ học sinh.
Bảng từ vựng và cụm từ hữu ích:
Từ vựng/Cụm từ
Nghĩa
Ví dụ
keep fit
giữ dáng, giữ sức khỏe
I go to the gym to keep fit.
work out
tập luyện
I work out three times a week.
take up a sport
bắt đầu chơi một môn thể thao
I want to take up swimming.
be a keen sportsman
là một người yêu thích thể thao
My brother is a keen sportsman.
spectator
khán giả
There were thousands of spectators at the football match.
sportsmanship
tinh thần thể thao
Sportsmanship is very important in any sport.
physical activity
hoạt động thể chất
We should all do more physical activity.
team sport
môn thể thao đồng đội
Football is a team sport.
individual sport
môn thể thao cá nhân
Swimming is an individual sport.
extreme sport
môn thể thao mạo hiểm
Skydiving is an extreme sport.
Chúc các em học sinh có một buổi học thật hiệu quả và thú vị!